tân trang

tân trang

Cô ấy tân trang lại chiếc ghế cũ bằng một lớp sơn mới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sửa sang, làm cho trở nên mới, đẹp hơn: "tân trang" chỉ hành động cải tạo, sửa chữa hoặc trang trí lại một vật, một nơi chốn để chúng trông như mới, hiện đại hơn hoặc hoạt động tốt hơn.
    • Làm mới lại: dùng để nói về việc khôi phục lại vẻ ngoài hoặc chức năng ban đầu của một đồ vật sau thời gian sử dụng.
dụ sử dụng
  • ( ấy sửa sang lại tủ lạnh , khiến có vẻ ngoài mới mẻ.)
  • (Ngôi nhà được sửa chữa làm đẹp lại sau thời gian dài không sử dụng.)
  • (Họ làm mới phòng khách bằng cách sơn lại tường đổi đồ đạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tân trang lại": nhấn mạnh việc làm mới hoàn toàn hoặc sửa chữa kỹ lưỡng.
    • Chiếc xe hơi được tân trang lại từ động cơ đến nội thất. (Chiếc xe được sửa chữa làm mới toàn bộ, từ máy móc đến ghế ngồi.)
  • "tân trang nhan sắc": cách nói ẩn dụ về việc làm đẹp bản thân (thường dùng trong văn nói hài hước).
    • ấy đi spa để tân trang nhan sắc trước buổi tiệc. ( ấy đến spa để làm đẹp, chăm sóc ngoại hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Trang điểm (động từ): làm đẹp bằng mỹ phẩm, thường chỉ khuôn mặt.
    • ấy trang điểm rất kỹ trước khi ra ngoài. ( ấy dùng mỹ phẩm để làm đẹp khuôn mặt.)
  • Sửa chữa (động từ): khắc phục hư hỏng để hoạt động trở lại, không nhất thiết làm mới.
    • Anh ấy sửa chữa chiếc đồng hồ bị hỏng. (Anh ấy làm cho đồng hồ chạy lại, không làm mới .)
Từ đồng nghĩa
  • Cải tạo: sửa sang, thay đổi để tốt hơn, thường dùng cho nhà cửa, đất đai.
  • Làm mới: khiến một vật trở nên mới hơn, hiện đại hơn.
  • Phục chế: khôi phục lại trạng thái ban đầu, thường dùng cho đồ cổ, tác phẩm nghệ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Tân trang như mới: diễn tả việc sửa chữa hoàn hảo đến mức đồ vật trông giống hệt hàng mới.
    • Sau khi tân trang, chiếc ghế sofa trông như mới. (Chiếc ghế sau khi sửa sang trông không khác gì hàng mới mua.)